Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:57:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001558 | ||
23:57:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:57:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001323 | ||
23:57:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002281 | ||
23:57:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000075 | ||
23:57:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:57:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
23:57:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
23:56:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
23:56:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000586 | ||
23:56:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000497 | ||
23:56:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:56:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
23:56:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001061 | ||
23:56:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
23:56:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
23:56:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006683 | ||
23:56:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
23:56:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:56:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 |
