Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:32:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
00:32:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002601 | ||
00:32:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:32:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000707 | ||
00:32:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001016 | ||
00:31:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
00:31:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002754 | ||
00:31:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:31:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
00:31:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:31:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
00:31:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004398 | ||
00:31:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
00:30:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000371 | ||
00:30:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
00:30:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001451 | ||
00:30:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
00:30:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004423 | ||
00:30:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015198 | ||
00:30:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
