Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:52:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
02:52:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000156 | ||
02:52:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:52:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003485 | ||
02:52:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:52:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:52:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006422 | ||
02:52:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001463 | ||
02:52:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000591 | ||
02:51:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:51:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000959 | ||
02:51:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001106 | ||
02:51:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006213 | ||
02:51:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000648 | ||
02:51:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
02:51:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
02:51:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
02:51:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
02:51:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002633 | ||
02:50:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001879 |
