Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:46:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:46:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004509 | ||
17:46:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005868 | ||
17:46:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005772 | ||
17:46:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000151 | ||
17:46:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014362 | ||
17:46:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007352 | ||
17:46:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
17:45:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007261 | ||
17:45:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00133636 | ||
17:45:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012972 | ||
17:45:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002059 | ||
17:45:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007916 | ||
17:45:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
17:45:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001285 | ||
17:45:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
17:45:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002874 | ||
17:45:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
17:44:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006873 | ||
17:44:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 |
