Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:59:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
10:59:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:59:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
10:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:59:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
10:59:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001266 | ||
10:59:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:59:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
10:58:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004832 | ||
10:58:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:58:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002298 | ||
10:58:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001787 | ||
10:58:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001501 | ||
10:58:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
10:57:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002728 | ||
10:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001772 | ||
10:57:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002099 | ||
10:57:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
10:57:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001537 | ||
10:57:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 |
