Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:38:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012226 | ||
17:38:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000635 | ||
17:38:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:37:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00000911 | ||
17:37:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001814 | ||
17:37:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
17:37:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:37:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
17:37:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
17:37:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011998 | ||
17:37:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000548 | ||
17:37:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
17:37:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001087 | ||
17:37:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001844 | ||
17:37:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
17:36:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006486 | ||
17:36:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000688 | ||
17:36:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:36:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000525 | ||
17:36:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013968 |
