Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:17:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
05:17:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002689 | ||
05:17:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
05:17:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
05:17:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
05:17:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001594 | ||
05:17:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
05:17:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012331 | ||
05:17:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
05:17:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001419 | ||
05:17:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000815 | ||
05:16:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
05:16:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
05:16:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
05:16:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
05:16:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001274 | ||
05:16:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:16:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
05:16:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:15:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 |
