Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:19:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
23:19:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001437 | ||
23:18:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000117 | ||
23:18:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000047 | ||
23:18:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
23:18:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
23:18:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
23:18:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
23:18:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
23:18:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
23:17:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002719 | ||
23:17:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
23:17:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
23:17:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
23:17:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000808 | ||
23:17:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002299 | ||
23:17:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
23:17:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
23:17:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013335 | ||
23:17:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 |
