Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:53:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:53:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
11:53:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
11:52:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
11:52:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
11:52:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
11:52:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001083 | ||
11:52:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000459 | ||
11:52:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:52:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
11:52:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000585 | ||
11:52:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000612 | ||
11:52:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001073 | ||
11:52:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
11:51:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001089 | ||
11:51:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
11:51:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
11:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013703 | ||
11:51:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 |
