Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:10:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:10:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
13:10:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
13:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
13:10:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
13:10:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001097 | ||
13:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
13:09:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
13:09:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001602 | ||
13:09:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
13:09:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016352 | ||
13:09:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:09:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:09:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
13:09:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
13:08:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000646 | ||
13:08:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 | ||
13:08:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012061 | ||
13:08:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:08:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 |
