Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:01:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001993 | ||
01:00:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006058 | ||
01:00:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006769 | ||
01:00:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
01:00:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
01:00:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007927 | ||
01:00:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000801 | ||
01:00:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000448 | ||
01:00:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
01:00:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000453 | ||
01:00:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
01:00:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:00:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000706 | ||
01:00:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
00:59:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
00:59:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:59:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:59:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
00:59:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
00:59:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003815 |
