Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:40:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001833 | ||
18:40:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001541 | ||
18:40:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002861 | ||
18:40:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
18:40:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000213 | ||
18:39:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
18:39:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
18:39:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:39:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
18:39:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002223 | ||
18:39:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000449 | ||
18:39:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
18:39:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
18:39:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
18:39:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000155 | ||
18:38:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001807 | ||
18:38:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
18:38:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
18:38:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012241 | ||
18:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000769 |
