Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:05:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000648 | ||
21:05:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000482 | ||
21:04:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001763 | ||
21:04:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
21:04:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
21:04:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001156 | ||
21:04:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
21:04:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000684 | ||
21:04:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000586 | ||
21:04:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
21:04:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010253 | ||
21:04:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:04:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000794 | ||
21:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
21:03:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
21:03:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002338 | ||
21:03:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
21:03:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001523 | ||
21:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 | ||
21:03:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 |
