Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:33:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000643 | ||
20:33:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
20:33:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
20:33:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
20:33:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
20:33:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000447 | ||
20:33:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012115 | ||
20:33:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
20:32:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
20:32:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
20:32:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004778 | ||
20:32:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005222 | ||
20:32:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
20:32:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:32:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001815 | ||
20:32:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:32:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:32:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
20:32:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000618 | ||
20:31:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 |
