Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:07:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001881 | ||
01:07:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
01:07:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001374 | ||
01:07:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000321 | ||
01:07:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
01:07:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
01:07:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000632 | ||
01:06:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000643 | ||
01:06:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
01:06:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
01:06:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000027 | ||
01:06:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000093 | ||
01:06:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001198 | ||
01:06:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001037 | ||
01:06:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004703 | ||
01:06:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000949 | ||
01:05:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
01:05:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001949 | ||
01:05:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:05:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
