Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:10:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
05:10:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001307 | ||
05:10:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
05:10:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008366 | ||
05:10:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001089 | ||
05:10:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
05:10:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002571 | ||
05:10:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012718 | ||
05:10:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
05:09:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
05:09:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000284 | ||
05:09:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
05:09:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
05:09:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
05:09:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000446 | ||
05:09:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000368 | ||
05:09:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
05:09:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
05:09:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:09:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 |
