Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004776 | ||
17:46:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
17:46:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
17:46:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
17:46:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
17:45:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:45:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
17:45:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004623 | ||
17:45:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000487 | ||
17:45:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007896 | ||
17:45:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
17:45:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
17:45:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
17:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
17:44:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
17:44:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
17:44:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
17:44:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002991 | ||
17:44:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010582 | ||
17:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000213 |
