Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:54:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
14:54:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
14:53:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:53:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
14:53:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
14:53:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
14:53:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
14:53:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006291 | ||
14:53:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
14:53:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
14:53:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001009 | ||
14:53:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
14:53:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
14:53:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
14:52:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004759 | ||
14:52:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
14:52:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
14:52:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
14:52:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001698 | ||
14:52:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 |
