Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:53:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001482 | ||
22:53:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
22:53:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:53:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001083 | ||
22:53:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
22:52:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005112 | ||
22:52:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001642 | ||
22:52:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002034 | ||
22:52:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
22:52:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002627 | ||
22:52:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:52:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002536 | ||
22:52:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:52:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000388 | ||
22:52:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
22:52:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013686 | ||
22:52:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
22:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
22:51:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 |
