Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:05:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003061 | ||
02:04:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001075 | ||
02:04:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005017 | ||
02:04:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002176 | ||
02:04:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006488 | ||
02:04:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004261 | ||
02:04:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012115 | ||
02:04:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003221 | ||
02:04:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009613 | ||
02:04:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
02:04:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
02:04:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003663 | ||
02:04:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005351 | ||
02:04:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
02:04:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011756 | ||
02:03:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003708 | ||
02:03:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008513 | ||
02:03:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002011 | ||
02:03:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
02:03:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017019 |
