Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:14:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003704 | ||
16:14:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002434 | ||
16:14:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001405 | ||
16:14:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
16:14:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012869 | ||
16:14:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013084 | ||
16:14:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003368 | ||
16:14:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015395 | ||
16:14:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000251 | ||
16:14:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014098 | ||
16:14:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002099 | ||
16:14:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002678 | ||
16:13:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004331 | ||
16:13:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000899 | ||
16:13:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001167 | ||
16:13:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004884 | ||
16:13:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00017315 | ||
16:13:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012929 | ||
16:13:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
16:13:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000257 |
