Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:11:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:10:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
04:10:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000659 | ||
04:10:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000536 | ||
04:10:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000108 | ||
04:10:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012643 | ||
04:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:10:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007313 | ||
04:10:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001173 | ||
04:10:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
04:10:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
04:10:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
04:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
04:09:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
04:09:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001836 | ||
04:09:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
04:09:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
04:09:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001384 | ||
04:09:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:09:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001069 |
