Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:50:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
21:50:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
21:50:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
21:50:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00019202 | ||
21:50:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001205 | ||
21:49:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003306 | ||
21:49:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
21:49:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:49:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 | ||
21:49:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005089 | ||
21:49:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
21:49:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003837 | ||
21:49:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001287 | ||
21:49:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
21:49:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
21:49:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:49:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001832 | ||
21:49:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
21:49:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001148 | ||
21:48:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
