Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:33:18 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
04:33:14 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002626 | ||
04:33:11 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000628 | ||
04:33:03 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
04:32:59 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013388 | ||
04:32:55 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
04:32:51 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
04:32:48 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001332 | ||
04:32:42 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:32:32 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
04:32:14 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
04:32:02 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
04:31:54 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000246 | ||
04:31:36 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
04:31:26 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001999 | ||
04:31:23 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
04:31:19 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
04:31:01 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
04:30:53 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:30:49 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 |
