Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:46:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:46:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:46:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001299 | ||
22:45:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002189 | ||
22:45:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:45:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
22:45:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:45:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006455 | ||
22:45:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
22:45:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:45:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001303 | ||
22:45:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
22:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001193 | ||
22:45:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
22:45:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
22:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000626 | ||
22:45:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002296 | ||
22:44:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:44:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
22:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 |
