Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:04:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:04:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002644 | ||
19:04:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
19:04:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
19:03:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
19:03:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
19:03:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
19:03:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000637 | ||
19:03:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001424 | ||
19:03:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000995 | ||
19:03:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:03:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000331 | ||
19:03:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000137 | ||
19:03:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012556 | ||
19:03:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:03:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001092 | ||
19:03:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
19:02:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:02:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
19:02:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 |
