Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:53:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
23:53:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000006 | ||
23:53:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:53:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008844 | ||
23:53:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000465 | ||
23:53:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:53:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 | ||
23:52:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 | ||
23:52:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
23:52:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
23:52:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
23:52:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000891 | ||
23:52:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
23:52:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
23:52:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
23:52:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
23:52:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001411 | ||
23:52:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002207 | ||
23:52:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001018 | ||
23:52:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 |
