Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:18:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
17:17:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001181 | ||
17:17:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005927 | ||
17:17:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
17:17:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:17:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000347 | ||
17:17:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001156 | ||
17:17:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
17:17:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
17:17:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
17:17:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
17:17:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
17:17:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001024 | ||
17:16:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000286 | ||
17:16:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003838 | ||
17:16:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
17:16:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001037 | ||
17:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:16:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:16:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002023 |
