Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:59:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004944 | ||
00:59:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:59:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012308 | ||
00:58:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001048 | ||
00:58:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00031518 | ||
00:58:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
00:58:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001732 | ||
00:58:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003453 | ||
00:58:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001137 | ||
00:58:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:58:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
00:58:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002071 | ||
00:58:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000737 | ||
00:57:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001465 | ||
00:57:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
00:57:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:57:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001245 | ||
00:57:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
00:57:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001368 | ||
00:57:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 |
