Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:12:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:12:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000493 | ||
03:12:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006364 | ||
03:12:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003403 | ||
03:12:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012708 | ||
03:12:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001102 | ||
03:12:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
03:12:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:12:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
03:12:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013764 | ||
03:11:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000108 | ||
03:11:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
03:11:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:11:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
03:11:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
03:11:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004088 | ||
03:11:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001763 | ||
03:11:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:11:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
03:11:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
