Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:06:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002369 | ||
09:06:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003056 | ||
09:06:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
09:05:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:05:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:05:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:05:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002523 | ||
09:05:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
09:04:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:04:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
09:04:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
09:04:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004253 | ||
09:04:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000976 | ||
09:03:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004531 | ||
09:03:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
09:03:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:03:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
09:03:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008296 | ||
09:03:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
09:03:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006578 |
