Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:48:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000439 | ||
09:48:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001223 | ||
09:48:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
09:47:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:47:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:47:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
09:47:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000733 | ||
09:47:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000127 | ||
09:47:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
09:47:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003467 | ||
09:47:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:47:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
09:47:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013086 | ||
09:46:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:46:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002229 | ||
09:46:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004033 | ||
09:46:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001394 | ||
09:46:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
09:46:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010911 | ||
09:46:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 |
