Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:02:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005348 | ||
20:01:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
20:01:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001231 | ||
20:01:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000122 | ||
20:01:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007681 | ||
20:01:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:01:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014588 | ||
20:01:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:01:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
20:01:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001192 | ||
20:00:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
20:00:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002917 | ||
20:00:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
20:00:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004904 | ||
20:00:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003687 | ||
20:00:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000738 | ||
20:00:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
20:00:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
20:00:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
20:00:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 |
