Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
16:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000879 | ||
16:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012276 | ||
16:14:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:14:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:14:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004643 | ||
16:14:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001122 | ||
16:14:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
16:14:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
16:13:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002135 | ||
16:13:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
16:13:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009902 | ||
16:13:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000608 | ||
16:13:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001245 | ||
16:13:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:13:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
16:13:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020877 | ||
16:13:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:13:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
16:13:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
