Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:58:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002488 | ||
22:58:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012235 | ||
22:58:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
22:58:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000744 | ||
22:58:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001169 | ||
22:58:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002978 | ||
22:58:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001145 | ||
22:58:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:58:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012917 | ||
22:58:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
22:57:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:57:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012363 | ||
22:57:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
22:57:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
22:57:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:57:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
22:57:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:57:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:57:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000445 | ||
22:57:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
