Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:38:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001775 | ||
00:38:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006751 | ||
00:38:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000264 | ||
00:38:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015295 | ||
00:38:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001183 | ||
00:38:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001092 | ||
00:37:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
00:37:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:37:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:37:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000107 | ||
00:37:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00071257 | ||
00:37:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003617 | ||
00:37:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001654 | ||
00:37:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:37:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:37:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001449 | ||
00:36:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016156 | ||
00:36:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009065 | ||
00:36:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004738 | ||
00:36:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
