Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
09:01:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
09:01:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001345 | ||
09:01:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
09:01:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:01:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000928 | ||
09:01:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
09:01:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000839 | ||
09:01:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
09:01:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
09:01:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
09:01:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012533 | ||
09:01:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:00:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:00:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000686 | ||
09:00:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008065 | ||
09:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
09:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004043 | ||
09:00:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
