Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:07:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000826 | ||
08:07:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:07:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
08:07:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000579 | ||
08:07:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001066 | ||
08:06:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004342 | ||
08:06:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001824 | ||
08:06:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002534 | ||
08:06:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
08:06:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001739 | ||
08:06:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014338 | ||
08:06:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000552 | ||
08:06:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000989 | ||
08:06:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001586 | ||
08:06:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000931 | ||
08:06:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:06:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
08:05:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000246 | ||
08:05:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001338 | ||
08:05:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005404 |
