Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:30:27 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000054 | ||
03:30:23 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
03:30:11 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
03:30:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
03:29:55 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
03:29:52 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
03:29:26 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
03:29:10 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005878 | ||
03:29:06 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014182 | ||
03:29:02 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006589 | ||
03:28:58 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001699 | ||
03:28:54 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006188 | ||
03:28:51 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008309 | ||
03:28:47 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00023948 | ||
03:28:35 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00021252 | ||
03:28:31 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
03:28:27 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
03:27:49 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
03:27:39 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000537 | ||
03:27:36 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
