Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:13:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016631 | ||
20:13:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:13:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:13:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
20:13:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
20:13:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
20:13:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:13:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002231 | ||
20:13:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000493 | ||
20:13:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:13:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001225 | ||
20:13:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
20:12:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
20:12:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002357 | ||
20:12:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
20:12:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:12:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
20:12:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003532 | ||
20:12:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000838 | ||
20:12:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 |
