Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:36:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
22:36:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001331 | ||
22:36:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005762 | ||
22:36:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
22:35:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
22:35:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004058 | ||
22:35:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000602 | ||
22:35:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000246 | ||
22:35:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00015516 | ||
22:35:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005181 | ||
22:35:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
22:35:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
22:35:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000409 | ||
22:35:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
22:35:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001962 | ||
22:35:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001059 | ||
22:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
22:34:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
22:34:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:34:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
