Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:16:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
22:16:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
22:16:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
22:16:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:16:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
22:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
22:15:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
22:15:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:15:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:15:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
22:15:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001324 | ||
22:15:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000369 | ||
22:15:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001728 | ||
22:15:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
22:14:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
22:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:14:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001215 | ||
22:14:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008098 | ||
22:14:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:14:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 |
