Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007821 | ||
05:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:55:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
05:55:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
05:55:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
05:55:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000392 | ||
05:54:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000908 | ||
05:54:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
05:54:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
05:54:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:54:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
05:54:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
05:53:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
05:53:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
05:53:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016352 | ||
05:53:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014901 | ||
05:53:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003231 | ||
05:53:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011955 | ||
05:53:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:53:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000822 |
