Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:34:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
01:34:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000811 | ||
01:34:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004527 | ||
01:34:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
01:34:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
01:34:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000586 | ||
01:34:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 | ||
01:33:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
01:33:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000368 | ||
01:33:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000625 | ||
01:33:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001788 | ||
01:33:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002472 | ||
01:33:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:33:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001339 | ||
01:33:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
01:33:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003072 | ||
01:33:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
01:33:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002696 | ||
01:33:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000754 | ||
01:32:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
