Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:43:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000769 | ||
21:43:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
21:43:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013411 | ||
21:43:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
21:43:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001743 | ||
21:43:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
21:43:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:43:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
21:43:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
21:43:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000974 | ||
21:43:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
21:42:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
21:42:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
21:42:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:42:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:42:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:42:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
21:42:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
21:41:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
21:41:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000929 |
