Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:15:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
19:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
19:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
19:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000097 | ||
19:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:14:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000031 | ||
19:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001635 | ||
19:14:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:14:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:14:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 | ||
19:14:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
19:14:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
19:14:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000316 | ||
19:13:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:13:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 | ||
19:13:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
19:13:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003645 | ||
19:13:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013038 | ||
19:13:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
19:13:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 |
