Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:30:34 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004686 | ||
06:30:30 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003791 | ||
06:30:18 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
06:30:14 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003861 | ||
06:30:09 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:30:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
06:30:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011997 | ||
06:29:39 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
06:29:25 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001396 | ||
06:29:19 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
06:29:12 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:28:52 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:28:40 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000343 | ||
06:28:32 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
06:28:22 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
06:28:18 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001589 | ||
06:28:14 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
06:28:11 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002452 | ||
06:27:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
06:27:49 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
