Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:50:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006592 | ||
16:50:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002488 | ||
16:49:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
16:49:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003506 | ||
16:49:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:49:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:49:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
16:49:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
16:49:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
16:49:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
16:49:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
16:48:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014893 | ||
16:48:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001174 | ||
16:48:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
16:48:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:48:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000232 | ||
16:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
16:48:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
16:48:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001199 | ||
16:47:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
