Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:51:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:51:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:51:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001369 | ||
06:51:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012063 | ||
06:51:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000548 | ||
06:50:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001788 | ||
06:50:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
06:50:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007857 | ||
06:50:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:50:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000896 | ||
06:50:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
06:50:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
06:50:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009804 | ||
06:49:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020874 | ||
06:49:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:49:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:49:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
06:49:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
06:49:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013284 | ||
06:49:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 |
