Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:07:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
07:07:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
07:06:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
07:06:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:06:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006264 | ||
07:06:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:06:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001272 | ||
07:06:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
07:06:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
07:06:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001059 | ||
07:06:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000049 | ||
07:06:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000679 | ||
07:05:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
07:05:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
07:05:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000711 | ||
07:05:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
07:05:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001251 | ||
07:05:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:05:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016003 | ||
07:05:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 |
